Tarafsız sahada oynanan 2 karşılaşma yalnızca genel duruma dahil edilir.
| Tarih | Turnuva | Skor | Stat |
|---|---|---|---|
| 05 Sept 2026 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 2–0 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Tahminimiz | Tarafsız saha |
| 24 May 2026 | V.League 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1–1 Công An Nhân Dân | |
| 10 Nov 2025 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 3–0 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Tarafsız saha |
| 09 May 2025 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 0–0 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Sân vận động Hàng Đẫy |
| 10 Feb 2025 | V.League 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0–0 Công An Nhân Dân | Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh |
| 14 Jan 2025 | Cup | Công An Nhân Dân 2–1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Sân vận động Hàng Đẫy |
| 30 May 2024 | V.League 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1–0 Công An Nhân Dân | Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh |
| 03 Mar 2024 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 1–1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Sân vận động Hàng Đẫy |
| 16 Jul 2023 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 1–1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Sân vận động Hàng Đẫy |
| 24 Jun 2023 | V.League 1 | Công An Nhân Dân 4–2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Sân vận động Hàng Đẫy |
Veriler 2026-09-12 03:02 UTC itibarıyla güncellendi
11 karşılaşma
Gol
16–11
Maç başına gol
2.45
Karşılıklı gol
55%
2,5 üstü gol
36%
Gol yemeden biten maç
4–3
En farklı galibiyet
3–0
5 karşılaşma
Gol
8–5
Maç başına gol
2.60
Karşılıklı gol
80%
2,5 üstü gol
40%
Gol yemeden biten maç
1–1
En farklı galibiyet
4–2
4 karşılaşma
Gol
3–6
Maç başına gol
2.25
Karşılıklı gol
50%
2,5 üstü gol
25%
Gol yemeden biten maç
1–2
En farklı galibiyet
4–2
100%
Sonuçlanan 1 tahminin 1 tanesi tuttu, 0 tanesi tutmadı
Công An Nhân Dân
Son 5 maç · 4G 0B 1M · 10–1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Son 5 maç · 1G 2B 2M · 3–6
Công An Nhân Dân
Sezon istatistikleri · 2 maç · 2G 0B 0M
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Sezon istatistikleri · 1 maç · 0G 0B 1M